Menu

STT Nước lẩu Tiếng Trung Giá bán/2 ngăn Giá bán/4 ngăn
1 Lẩu cay tê San Xi Lou 四川麻辣火锅 159,000 189,000
2 Lẩu cà chua dưỡng sinh 开胃番茄火锅 159,000 189,000
3 Lẩu trường thọ 159,000 189,000
4 Lẩu nấm thanh đạm 菌汤火锅 159,000 189,000
5 Lẩu sâm bổ dưỡng 滋补人参火锅 159,000 189,000
6 Lẩu Xí Quách 老谭酸菜火锅 159,000 189,000
  Món ăn kèm lẩu      
1 Thịt dê thượng hạng 羊肉片 199,000  
2 Thịt bò bắp hoa 牛腿肉片 99,000  
3 Thịt bò fi lê 牛柳片 99,000  
4 Tủy bò 牛肋条片 79,000  
5 Ba chỉ bò Mỹ 五花牛肉片 99,000  
6 Gầu bò Mỹ 雪花牛肉片 109,000  
7 Nạc vai bò Úc 牛肩甲肉 89,000  
8 Diễm thăn bò Úc 牛外脊片 99,000  
9 Ức bò Mỹ cuộn 欧洲雪花牛肉 99,000  
10 Lưỡi bò Mỹ 牛舌 189,000  
11 Lá lách bò 牛腹肉 79,000  
12 Đuôi bò hầm 牛尾 99,000  
13 Dạ dày lợn 猪肚 79,000  
14 Chim bồ câu 乳鸽 129,000  
15 Gà ác 乌鸡 89,000  
16 Chân vịt rút xương 去骨鸭掌 79,000  
17 Paste tôm 虾滑 89,000/đĩa  
18 Tôm viên 虾丸 69,000  
19 Mực viên 鱿鱼丸 59,000  
20 Bò viên 牛肉丸 69,000  
21 Cá viên 鱼丸 59,000  
22 Đồ viên tổng hợp 肉丸拼盘 99,000  
23 Há cảo nhúng lẩu tổng hợp 69,000  
24 Tôm sú 大虾 169,000  
25 Mực ống tươi 鱿鱼 129,000  
26 Bạch tuộc 八爪鱼 119,000  
27 Cá hồi 三文鱼 169,000  
28 Cua gạch/ cua thịt 螃蟹 599,000/ 1kg  
  Rau nấm ăn kèm lẩu      
1 Rau cải ngọt 甜油菜 35,000  
2 Rau cải xanh 苦油菜 35,000  
3 Rau chân vịt 菠菜 35,000  
4 Rau cải chíp 小白菜 35,000  
5 Rau cải xoong 西凉菜 35,000  
6 Rau muống 空心菜 35,000  
7 Rau cải thảo 大白菜 35,000  
8 Rau cải cúc 茼蒿 35,000  
9 Củ sen thái lát 莲藕 45,000  
10 Khoai môn tím 地瓜 35,000  
11 Bí đao tổng hợp 冬瓜 35,000  
12 Ngô ngọt 玉米 35,000  
13 Củ quả tổng hợp 莲藕地瓜玉米拼盘 55,000  
14 Nấm hoa đông trùng 虫草花 89,000  
15 Nấm ngọc châm 小白蘑菇 59,000  
16 Nấm sò 平菇 59,000  
17 Nấm mỡ 口蘑 69,000  
18 Nấm đùi gà 杏鲍菇 59,000  
19 Nấm hoa tươi 白色的蘑菇 59,000  
20 Nấm tổng hợp 蘑菇拼盘 119,000  
21 Váng đậu 豆腐皮 29,000  
22 Đậu phụ mơ 白豆腐 39,000  
23 Đậu phụ đông 冻豆腐 39,000  
24 Mỳ tươi tam sắc 蓝,红,绿,面条 39,000  
25 Mỳ gói, miến,bánh đa 米粉,面,河粉 29,000  
  Món quê hương Bắc Kinh      
1 Vịt om hồi hương 口水鸭 179,000  
2 Đậu hũ sốt tứ xuyên 麻婆豆腐 59,000  
3 Lạc hấp ngũ vị 五香花生 39,000  
4 Lưỡi vịt sốt sa tế 麻辣鸭舌 109,000  
5 Dạ dày om tiêu xanh 酸菜猪肚 89,000  
6 Cơm rang xì dầu 酱油炒饭 59,000  
  Dim Sum      
1 Há cảo tôm tươi 虾饺 69,000  
2 Xíu mại nấm hương trứng tôm 烧麦 69,000  
3 Chân gà hấp tàu xì 豉汁凤爪 59,000  
4 Bánh cảo hẹ tôm tươi 韭菜虾饺 69,000  
5 Bánh bao xá xíu 黑陷的蒸包 69,000  
6 Đậu hũ ky tôm thịt chiên giòn 豆腐皮卷 69,000  
7 Nem xoài hải sản 炸春卷 35,000/cuốn  
8 Bánh bao kim sa trứng muối 流沙包 69,000  
         
  Sốt      
1 Sốt XO XO酱    
2 Sốt hải sản 海鲜酱油    
3 Sốt vừng 麻酱    
4 Sốt dầu trong 蘑菇酱    
5 Sốt nấm 沙茶酱    
6 Sốt BBQ BBQ 酱    
7 Xì dầu 姜精汁    
8 Tỏi 蒜末    
9 Ớt 泰椒丁    
10 Hành 花生末    
11 Gừng 葱花    
12 Rau thơm 姜精汁    
13 Vừng hạt 香菜    
14 Tương ớt chưng 辣椒酱    
  Món tráng miệng      
1 Chè tuyết nhĩ 银耳莲子汤 35,000  
2 Chè lê táo đỏ 冰糖炖雪梨 35,000  
3 Cao quy linh   35,000  
4 Hoa quả tổng hợp   120,000  
5 Nước cam vắt   45,000  
6 Nước chanh leo   40,000  
7 Nước ép dứa   40,000  
8 Nước ép bưởi   45,000  
9 Trà đá   20,000/ 1binh  
10 Nước suối   18,000  
11 Coca cola   20,000  
12 Twister   20,000  
13 Beer Sài Gòn   30,000  
14 Beer Hà nội   30,000  
15 Beer Heineken   40,000  
16 Beer Heineken nhập khẩu   55,000  
17 Beer Trúc Bạch   40,000  
18 Rượu Vodka cá sấu   250,000  
19 Rượu Putinka nhỏ   215,000  
20 Rượu Putinka to   290,000  
21 Danka nhôm   575,000  
22 ABSOLUT   515,000